Chữ Hán
扉
Nghĩacửa một cánh
Bộ thủ户
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cửa một cánh
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 户 + 非
- 户hù[hộ]một hộ gia đình; cửa; gia đình
- 非fēi[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-
- Phần chỉ nghĩa: 户
- Phần chỉ âm: 非
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.