扉Chữ đơn扉fēiNghĩa tiếng Việtcửa một cánh1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cửa một cánhTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.扉画fēihuà[扉畫]tranh trang đầu扉页fēiyè[扉頁]trang tiêu đề; tờ gác; cuối sách心扉xīnfēitrái tim bên trong; tâm hồnTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →