Cấp: HSK 7–9Từ ghép
无非
Phồn thể: [無非]Nghĩa
- 1 chỉ
- 2 không có gì khác
Câu ví dụ
- 阿明,别这么悲观。科学研究毕竟是一个不断试错的过程,一次失败未必是坏事,它无非是提醒我们换个角度思考。Minh à, đừng bi quan như thế. Nghiên cứu khoa học suy cho cùng là một quá trình thử sai không ngừng, một lần thất bại chưa chắc đã là chuyện xấu, nó chẳng qua là nhắc chúng ta đổi góc độ suy nghĩ thôi.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng