Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn
huàn

换

Phồn thể: [換]
Nghĩa tiếng Việttrao đổi; thay đổi (quần áo, v.v.); thay thế
Âm Hán Việthoán
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trao đổi
  2. 2 thay đổi (quần áo, v.v.)
  3. 3 thay thế
  4. 4 chuyển đổi
  5. 5 đổi (tiền tệ)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập