Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huàn

换

Nghĩatrao đổi; thay đổi (quần áo, v.v.); thay thế
Bộ thủ扌
Âm Hán Việthoán
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huànÂm Hán Việt: hoántrao đổi; thay đổi (quần áo, v.v.); thay thế

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 奂

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 奂

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.