Từ ghép
有意义
Phồn thể: [有意義]Nghĩa
- 1 có ý nghĩa
- 2 có tầm quan trọng
- 3 đầy ý nghĩa
- 4 đáng giá
- 5 quan trọng
- 6 thú vị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan