Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yì · Yì

义

Nghĩacông lý; chính nghĩa; ý nghĩa; họ [Yi4]; (Đài Loan) viết tắt của 义大利 (Yìdàlì), Ý
Bộ thủ丿
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 17 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yìcông lý; chính nghĩa; ý nghĩa
  • Yìhọ [Yi4]; (Đài Loan) viết tắt của 义大利 (Yìdàlì), Ý

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 丶 + 乂

  • Phần chỉ nghĩa: ⺷
  • Phần chỉ âm: 乂

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 5 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.