Chữ Hán
义
Nghĩacông lý; chính nghĩa; ý nghĩa; họ [Yi4]; (Đài Loan) viết tắt của 义大利 (Yìdàlì), Ý
Bộ thủ丿
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 17 từ có chữ này
Cách đọc
- công lý; chính nghĩa; ý nghĩa
- họ [Yi4]; (Đài Loan) viết tắt của 义大利 (Yìdàlì), Ý
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 丶 + 乂
- 丶zhǔbộ "chấm" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 3), còn gọi là 点 (diǎn)
- 乂yìđiều chỉnh; quản lý; kiểm soát
- Phần chỉ nghĩa: ⺷
- Phần chỉ âm: 乂
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 义务Âm Hán Việt: nghĩa vụnhiệm vụ; nghĩa vụ (LT:项 (xiàng)); tình nguyện (công việc, v.v.)HSK 5
- 意义Âm Hán Việt: ý nghĩaý nghĩa; tầm quan trọng; sự quan trọngHSK 5
- 含义Âm Hán Việt: hàm nghĩaý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ); ý nghĩa ẩn dụ; ý nghĩa ẩn giấuHSK 6
- 定义Âm Hán Việt: định nghĩađịnh nghĩaHSK 6
- 正义Âm Hán Việt: chính nghĩacông lý; chính nghĩa; công bằngHSK 6
- 义工Âm Hán Việt: nghĩa côngngười làm tình nguyện; công việc tình nguyệnHSK 7–9
- 主义Âm Hán Việt: chúa nghĩachủ nghĩa; tư tưởngHSK 7–9
- 名义Âm Hán Việt: danh nghĩatên; trên danh nghĩa; thuộc về danh nghĩaHSK 7–9
- 广义Âm Hán Việt: quảng nghĩanghĩa rộng; nghĩa tổng quátHSK 7–9
- 狭义Âm Hán Việt: hẹp nghĩanghĩa hẹp; nghĩa bị giới hạnHSK 7–9
- 天经地义Âm Hán Việt: thiên kinh địa nghĩanghĩa đen: luật trời và nguyên tắc đất (thành ngữ); nghĩa bóng: đúng đắn và không thể thay đổi; tất nhiên và hiển nhiên; một điều hiển nhiênHSK 7–9
- 断章取义Âm Hán Việt: đoạn chương thủ nghĩa(thành ngữ) trích dẫn sai ngữ cảnhHSK 7–9
Xem thêm 5 từ
- 社会主义Âm Hán Việt: xã hội chúa nghĩachủ nghĩa xã hộiHSK 7–9
- 见义勇为Âm Hán Việt: kiến nghĩa dũng vithấy điều đúng đắn liền dũng cảm hành động (thành ngữ, từ Luận Ngữ); đứng lên dũng cảm vì sự thật; hành động anh hùng trong việc chính nghĩaHSK 7–9
- 见利忘义Âm Hán Việt: kiến lợi vong nghĩanghĩa đen thấy lợi quên nghĩa (thành ngữ); nghĩa bóng hành động vì tư lợi; bán rẻ lương tâmHSK 7–9
- 资本主义Âm Hán Việt: tư bản chúa nghĩachủ nghĩa tư bảnHSK 7–9
- 顾名思义Âm Hán Việt: cố danh tư nghĩanhư tên gọi đã gợi ýHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 每次参加公益活动,看到老人们开心的笑容,我都觉得特别温暖。大学生活最有意义的事,莫过于力所能及地奉献爱心、回报社会!Mỗi lần tham gia hoạt động công ích, nhìn thấy nụ cười vui vẻ của các cụ, mình đều cảm thấy vô cùng ấm áp. Việc ý nghĩa nhất của đời sinh viên không gì bằng cống hiến tấm lòng nhân ái trong khả năng của mình và đền đáp xã hội!
- 这恰恰说明我们的消费观念需要转变!你看今天的校园交换市集,大家把闲置的书籍和实用物品拿出来共享,多有意义啊。Điều này vừa đúng nói lên rằng quan niệm tiêu dùng của chúng ta cần thay đổi! Bạn nhìn phiên chợ trao đổi trong trường hôm nay kìa, mọi người mang sách vở và đồ dùng thiết thực đang để không ra chia sẻ, ý nghĩa biết bao.Từ trong câu:这 (zhè)恰恰 (qiàqià)说明 (shuōmíng)我们 (wǒmen)的 (de)消费 (xiāofèi)观念 (guānniàn)需要 (xūyào)转变 (zhuǎnbiàn)你 (nǐ)看 (kàn)今天 (jīntiān)的 (de)校园 (xiàoyuán)交换 (jiāohuàn)市集 (shìjí)大家 (dàjiā)把 (bǎ)闲置 (xiánzhì)的 (de)书籍 (shūjí)和 (hé)实用 (shíyòng)物品 (wùpǐn)拿出 (náchū)来 (lái)共享 (gòngxiǎng)多 (duō)有意义 (yǒuyìyì)啊 (a)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.