Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

含义

Phồn thể: [含義]
hányì
Nghĩa tiếng Việtý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ); ý nghĩa ẩn dụ; ý nghĩa ẩn giấu
Âm Hán Việthàm nghĩa
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)
  2. 2 ý nghĩa ẩn dụ
  3. 3 ý nghĩa ẩn giấu
  4. 4 gợi ý
  5. 5 hàm ý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập