Chữ Hán
含
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: hàmngậm trong miệng; chứa đựng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 今 + 口
- 今jīnbây giờ; thời gian hiện tại; hiện nay
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 今
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 包含Âm Hán Việt: bao hàmchứa; bao hàm; bao gồmHSK 5
- 含有Âm Hán Việt: hàm hữuchứa; bao gồmHSK 5
- 含量Âm Hán Việt: hàm lượnghàm lượng; số lượng chứa đựngHSK 5
- 含义Âm Hán Việt: hàm nghĩaý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ); ý nghĩa ẩn dụ; ý nghĩa ẩn giấuHSK 6
- 含糊Âm Hán Việt: hàm hồmơ hồ; mập mờ; cẩu thảHSK 7–9
- 含蓄Âm Hán Việt: hàm súcchứa; giữ; (về người hoặc phong cách, v.v.) dè dặtHSK 7–9
- 富含Âm Hán Việt: phú hàmchứa đựng số lượng lớn; giàu vềHSK 7–9
- 蕴含chứa đựng; tích lũyHSK 7–9
- 隐含Âm Hán Việt: ẩn hàmchứa đựng một cách ẩn giấu; giữ kín; ẩn ýHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.