Cấp: HSK 7–9Từ ghép
蕴含
Phồn thể: [蘊含]Nghĩa
- 1 chứa đựng
- 2 tích lũy
Câu ví dụ
- 在机器翻译日趋普及的今天,日常资讯的跨语种转换已变得轻而易举。然而,优秀的文学译者之所以依然不可替代,乃是因为文学作品中蕴含着大量言外之意与微妙的情感韵味。Trong ngày nay khi dịch máy ngày càng phổ biến, việc chuyển đổi thông tin thường nhật giữa các thứ tiếng đã trở nên dễ như trở bàn tay. Tuy nhiên, sở dĩ dịch giả văn học xuất sắc vẫn không thể thay thế chính là vì trong tác phẩm văn chương hàm chứa biết bao ý ngoài lời và dư vị tình cảm tinh tế.Từ trong câu:在 (zài)机器翻译 (jīqìfānyì)日趋 (rìqū)普及 (pǔjí)的 (de)今天 (jīntiān)日常 (rìcháng)资讯 (zīxùn)的 (de)跨 (kuà)语种 (yǔzhǒng)转换 (zhuǎnhuàn)已 (yǐ)变得 (biànde)轻而易举 (qīng'éryìjǔ)然而 (rán'ér)优秀 (yōuxiù)的 (de)文学 (wénxué)译者 (yìzhě)之所以 (zhīsuǒyǐ)依然 (yīrán)不可 (bùkě)替代 (tìdài)乃是 (nǎishì)因为 (yīnwèi)文学 (wénxué)作品 (zuòpǐn)中 (zhōng)蕴含 (yùnhán)着 (zhe)大量 (dàliàng)言外之意 (yánwàizhīyì)与 (yǔ)微妙 (wēimiào)的 (de)情感 (qínggǎn)韵味 (yùnwèi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn