Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yùn

蕴

Nghĩatích lũy; chứa đựng; tồn trữ
Bộ thủ艹
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yùntích lũy; chứa đựng; tồn trữ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 缊

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 缊

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.