Chữ đơn
蕴
Phồn thể: [蘊]Nghĩa tiếng Việttích lũy; chứa đựng; tồn trữ
- 1 chữ
- 15 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 tích lũy
- 2 chứa đựng
- 3 tồn trữ
- 4 tập hợp lại
- 5 sưu tập
- 6 chiều sâu
- 7 nội lực
- 8 sâu sắc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 底蕴[底蘊]Cấp: HSK 7–9thông tin bên trong; chi tiết cụ thể
- 蕴藏[蘊藏]Cấp: HSK 7–9chứa đựng; dự trữ (nguồn lực chưa khai thác, v.v.)
- 蕴含[蘊含]Cấp: HSK 7–9chứa đựng; tích lũy
- 富蕴[富蘊]huyện Phú Uẩn, địa khu A Lặc Thái 阿勒泰地区 (Ālètàidìqū), Tân Cương
- 含蕴[含蘊]chứa; giữ; nội dung
- 五蕴[五蘊]ngũ uẩn (từ tiếng Phạn "skandha") (Phật giáo)
- 意蕴[意蘊]ý nghĩa bên trong; hàm ý; hàm súc
- 蕴涵[蘊涵]chứa đựng; tích lũy; bao hàm
- 蕴和[蘊和]chứa đựng (ví dụ: bài thơ chứa cảm xúc); được chứa trong
- 蕴积[蘊積]kết tụ; tích lũy
- 蕴藉[蘊藉]hàm súc; kiềm chế; được thấm nhuần
- 蕴结[蘊結]tiềm ẩn (mong muốn, cảm xúc,...); dồn nén