Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蕴

Phồn thể: [蘊]
yùn
Nghĩa tiếng Việttích lũy; chứa đựng; tồn trữ
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tích lũy
  2. 2 chứa đựng
  3. 3 tồn trữ
  4. 4 tập hợp lại
  5. 5 sưu tập
  6. 6 chiều sâu
  7. 7 nội lực
  8. 8 sâu sắc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập