Houzii
← Từ điển
Từ ghép

含蕴

Phồn thể: [含蘊]
hányùn
Nghĩa tiếng Việtchứa; giữ; nội dung
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chứa
  2. 2 giữ
  3. 3 nội dung
  4. 4 (về bài thơ, v.v.) đầy ý nghĩa ẩn chứa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập