Từ ghép
含蕴
Phồn thể: [含蘊]Nghĩa
- 1 chứa
- 2 giữ
- 3 nội dung
- 4 (về bài thơ, v.v.) đầy ý nghĩa ẩn chứa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.