Từ ghép
蕴和
Phồn thể: [蘊和]Nghĩa tiếng Việtchứa đựng (ví dụ: bài thơ chứa cảm xúc); được chứa trong
- 2 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chứa đựng (ví dụ: bài thơ chứa cảm xúc)
- 2 được chứa trong
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.