Từ ghép
蕴涵
Phồn thể: [蘊涵]Nghĩa
- 1 chứa đựng
- 2 tích lũy
- 3 bao hàm
- 4 điều kiện ngầm
- 5 ẩn ý
- 6 hàm ý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.