Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蕴涵

Phồn thể: [蘊涵]
yùnhán
Nghĩa tiếng Việtchứa đựng; tích lũy; bao hàm
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chứa đựng
  2. 2 tích lũy
  3. 3 bao hàm
  4. 4 điều kiện ngầm
  5. 5 ẩn ý
  6. 6 hàm ý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập