Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蕴结

Phồn thể: [蘊結]
yùnjié
Nghĩa tiếng Việttiềm ẩn (mong muốn, cảm xúc,...); dồn nén
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiềm ẩn (mong muốn, cảm xúc,...)
  2. 2 dồn nén

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập