Từ ghép
彰显
Phồn thể: [彰顯]Nghĩa
- 1 thể hiện (điều trừu tượng)
- 2 làm nổi bật
- 3 rõ ràng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.