Houzii
← Từ điển
Từ ghép

彰显

Phồn thể: [彰顯]
zhāngxiǎn
Nghĩa tiếng Việtthể hiện (điều trừu tượng); làm nổi bật; rõ ràng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thể hiện (điều trừu tượng)
  2. 2 làm nổi bật
  3. 3 rõ ràng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập