彰Chữ Hán
Nghĩarõ ràng; nổi bật; hiển nhiên
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- zhāngrõ ràng; nổi bật; hiển nhiên
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 章 + 彡
- Phần chỉ nghĩa: 彡
- Phần chỉ âm: 章
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.