Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

表彰

biǎozhāng
Nghĩa tiếng Việttuyên dương; khen ngợi; ghi nhận (trong báo cáo)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa