Chữ đơn
彰
Nghĩa tiếng Việtrõ ràng; nổi bật; hiển nhiên
- 1 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 rõ ràng
- 2 nổi bật
- 3 hiển nhiên
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 表彰Cấp: HSK 7–9tuyên dương; khen ngợi; ghi nhận (trong báo cáo)
- 彰化Chương Hóa hoặc Trường Hóa, thành phố và huyện ở phía tây Đài Loan
- 彰明thể hiện rõ; rõ ràng; công khai
- 彰武huyện Zhangwu ở Fuxin 阜新, Liêu Ninh
- 彰显[彰顯]thể hiện (điều trừu tượng); làm nổi bật; rõ ràng
- 彰彰rõ ràng; hiển nhiên; nhìn thấy rõ
- 彰化市Thành phố Chương Hóa ở phía tây Đài Loan, thủ phủ của huyện Chương Hóa
- 彰化县[彰化縣]Huyện Chương Hóa ở phía tây Đài Loan
- 彰武县[彰武縣]huyện Zhangwu ở Fuxin 阜新, Liêu Ninh
- 臭名昭彰khét tiếng vì hành vi sai trái (thành ngữ); khét tiếng
- 跌宕昭彰tuôn chảy (văn xuôi); tự do
- 恶名昭彰[惡名昭彰]khét tiếng; nổi tiếng xấu