Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

彰

zhāng
Nghĩa tiếng Việtrõ ràng; nổi bật; hiển nhiên
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rõ ràng
  2. 2 nổi bật
  3. 3 hiển nhiên

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập