Houzii
← Từ điển
Từ ghép

彰彰

zhāngzhāng
Nghĩa tiếng Việtrõ ràng; hiển nhiên; nhìn thấy rõ
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rõ ràng
  2. 2 hiển nhiên
  3. 3 nhìn thấy rõ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập