HSK 6 · Ngữ pháp
Thành ngữ gắn kết 息息相关 / 相得益彰
Cấu trúc cốt lõi
A 与 B + 息息相关(mật thiết liên quan)
1. Bản chất & Cách dùng
Cấu trúc "Thành ngữ gắn kết 息息相关 / 相得益彰" xuất hiện thường xuyên trong bài đọc và bài viết luận HSK 6 để nâng tầm lập luận trang trọng, mạch lạc.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
- 生物多样性与人类的生存发展息息相关,每个国家都应认真履行环保承诺,严厉惩罚破坏自然栖息地的行为。Đa dạng sinh học có mối liên hệ mật thiết với sự sinh tồn và phát triển của nhân loại, mỗi quốc gia đều cần nghiêm túc thực hiện cam kết bảo vệ môi trường, trừng phạt nghiêm khắc hành vi phá hoại nơi cư trú tự nhiên.
- 在现代社会治理与专业研究领域,掌握诚挚与承办的规律至关重要。Trong lĩnh vực quản trị xã hội hiện đại và nghiên cứu chuyên môn, việc nắm vững quy luật của 诚挚 và 承办 là vô cùng quan trọng.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
这个问题我们诚挚一下就可以了,不需要严谨的依据。Câu đúng: 生物多样性与人类的生存发展息息相关,每个国家都应认真履行环保承诺,严厉惩罚破坏自然栖息地的行为。Trong văn phong nghị luận HSK 6, cần kết hợp đúng liên từ/giới từ học thuật với tân ngữ tương ứng để đảm bảo tính chặt chẽ.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 17: Bảo vệ đa dạng sinh học và cân bằng hệ sinh thái