Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

息息相关

Phồn thể: [息息相關]
xīxīxiāngguān
Nghĩa tiếng Việtgắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết
Âm Hán Việttức tức tương quan
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập