Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

国家

Phồn thể: [國家]
guójiā
Nghĩa tiếng Việtquốc gia; dân tộc; nhà nước
Âm Hán Việtquốc gia
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 quốc gia; dân tộc; nhà nước
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập