Từ ghép
国家计委
Phồn thể: [國家計委]Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Kế hoạch Nhà nước Trung Quốc, viết tắt của 国家计划委员会 (GuójiāJìhuàWěiyuánhuì)
- 4 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 Ủy ban Kế hoạch Nhà nước Trung Quốc, viết tắt của 国家计划委员会 (GuójiāJìhuàWěiyuánhuì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.