Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国家监委

Phồn thể: [國家監委]
Guójiā Jiānwěi
Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Giám sát Quốc gia (viết tắt của 国家监察委员会 (GuójiāJiāncháWěiyuánhuì))
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 Ủy ban Giám sát Quốc gia (viết tắt của 国家监察委员会 (GuójiāJiāncháWěiyuánhuì))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập