Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép
rènao

热闹

Phồn thể: [熱鬧]
Nghĩa tiếng Việtnáo nhiệt và sôi động; sôi nổi
Âm Hán Việtnhiệt náo

Bẫy nghĩa Hán Việt 热闹 (nhiệt náo) nghĩa là "náo nhiệt, nhộn nhịp" — chú ý trật tự hai chữ ngược với từ ghép tiếng Việt "náo nhiệt".

  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 náo nhiệt và sôi động
  2. 2 sôi nổi

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập