Cấp: HSK 2Từ ghép
红色
Phồn thể: [紅色]Nghĩa tiếng Việtmàu đỏ (màu sắc); cách mạng
Âm Hán Việthồng sắc
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 màu đỏ (màu sắc)
- 2 cách mạng
Câu ví dụ
- 房子外面下着小雪,房间里面却非常热闹。大门左边、右边和桌子上面都放着红色的东西,好看极了啊!Bên ngoài ngôi nhà tuyết nhỏ đang rơi, nhưng bên trong phòng lại vô cùng náo nhiệt. Bên trái, bên phải cổng và phía trên bàn đều bày đồ màu đỏ, đẹp vô cùng!
- 我来过两次。你喜欢什么颜色?红色、白色还是绿色?Mình từng đến hai lần rồi. Bạn thích màu gì? Màu đỏ, màu trắng hay màu xanh lá?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 橙红色[橙紅色]màu đỏ cam; màu cam đậm
- 带红色[帶紅色]hơi đỏ
- 粉红色[粉紅色]màu hồng
- 深红色[深紅色]đỏ đậm; đỏ thẫm; đỏ tươi
- 猩红色[猩紅色]màu đỏ tươi
- 艳红色[艷紅色]đỏ thẫm
- 紫红色[紫紅色]màu đỏ tím; màu cẩm quỳ; màu mận chín
- 红色高棉[紅色高棉]Khmer Đỏ, đảng chính trị Campuchia
- 红色旅游[紅色旅遊]du lịch đỏ, tập trung vào các địa điểm ở Trung Quốc liên quan đến Cách mạng Cộng sản
- 红色炸弹[紅色炸彈](hài hước) thiệp mời đám cưới (nghĩa đen "quả bom đỏ", vì thiệp mời đám cưới dùng giấy đỏ, và người được mời thường phải tặng một khoản tiền đáng kể làm quà cưới)
- 红色娘子军[紅色孃子軍]Đội nữ quân cách mạng, vở nhạc kịch cách mạng ra mắt năm 1964
- 猎杀红色十月号[獵殺紅色十月號]"Cuộc săn lùng Tháng Mười Đỏ", một tiểu thuyết của Tom Clancy
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 白色[bạch sắc]Cấp: HSK 2màu trắng; nghĩa bóng: phản động; chống cộng sản
- 长[長][trường]Cấp: HSK 2chiều dài; dài; mãi mãi
- 过[過][quá]Cấp: HSK 2(trợ từ chỉ hành động đã trải qua)
- 黑色[hắc sắc]Cấp: HSK 2màu đen
- 裤子[袴子][khố tí]Cấp: HSK 2biến thể của 褲子|裤子, quần dài; quần tây
- 绿色[綠色][lục sắc]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4màu xanh lá
- 商场[商場][thương trường]Cấp: HSK 2trung tâm mua sắm; trung tâm thương mại; cửa hàng bách hóa
- 所以[sỡ dĩ]Cấp: HSK 2vì vậy; do đó; nên
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan