Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猩红色

Phồn thể: [猩紅色]
xīnghóngsè
Nghĩa tiếng Việtmàu đỏ tươi
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 màu đỏ tươi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập