Houzii
← Từ điển
Từ ghép

橙红色

Phồn thể: [橙紅色]
chénghóngsè
Nghĩa tiếng Việtmàu đỏ cam; màu cam đậm
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 màu đỏ cam
  2. 2 màu cam đậm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập