Từ ghép
深红色
Phồn thể: [深紅色]Nghĩa
- 1 đỏ đậm
- 2 đỏ thẫm
- 3 đỏ tươi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.