Từ ghép
红色高棉
Phồn thể: [紅色高棉]Nghĩa
- 1 Khmer Đỏ, đảng chính trị Campuchia
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.