Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
mián

棉

Nghĩathuật ngữ chung cho bông hoặc gòn; bông; được lót hoặc chần bông
Bộ thủ木
Âm Hán Việtmiên
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • miánÂm Hán Việt: miênthuật ngữ chung cho bông hoặc gòn; bông; được lót hoặc chần bông

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 帛

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.