Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
mián

棉

Nghĩa tiếng Việtthuật ngữ chung cho bông hoặc gòn; bông; được lót hoặc chần bông
Âm Hán Việtmiên
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuật ngữ chung cho bông hoặc gòn
  2. 2 bông
  3. 3 được lót hoặc chần bông

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập