Houzii
← Từ điển
Từ ghép
miánbèi

棉被

Nghĩa tiếng Việtchăn; mền
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chăn
  2. 2 mền
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập