棉被Từ ghépmiánbèi棉被Nghĩa tiếng Việtchăn; mền2 chữ22 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chăn2 mềnLượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt条 tiáo面 miànPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.棉[miên]thuật ngữ chung cho bông hoặc gòn; bông; được lót hoặc chần bôngTrang chữ →被[bị]chăn; đắp (bằng); (văn học) chịu (một điều không may)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →