Houzii
← Từ điển
Từ ghép

棉裤

Phồn thể: [棉褲]
miánkù
Nghĩa tiếng Việtquần bông; quần cotton mặt trong mùa đông
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quần bông
  2. 2 quần cotton mặt trong mùa đông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập