Cấp: HSK 2Từ ghép
商场
Phồn thể: [商場]Nghĩa tiếng Việttrung tâm mua sắm; trung tâm thương mại; cửa hàng bách hóa
Âm Hán Việtthương trường
- 2 chữ
- 17 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 trung tâm mua sắm
- 2 trung tâm thương mại
- 3 cửa hàng bách hóa
- 4 thương xá
- 5 giới kinh doanh
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 小雪,你来过这家商场吗?我想给自己买一条裤子和一件衣服。Tiểu Tuyết ơi, bạn đã từng đến trung tâm thương mại này chưa? Mình muốn tự mua cho mình một chiếc quần và một bộ áo.
- 星期六下午,小兰和小雪一起去商场买衣服。小兰以前没去过那家商场。Chiều thứ Bảy, Lan và Tiểu Tuyết cùng đi trung tâm thương mại mua quần áo. Trước đây Lan chưa từng đến trung tâm thương mại đó.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 白色[bạch sắc]Cấp: HSK 2màu trắng; nghĩa bóng: phản động; chống cộng sản
- 长[長][trường]Cấp: HSK 2chiều dài; dài; mãi mãi
- 过[過][quá]Cấp: HSK 2(trợ từ chỉ hành động đã trải qua)
- 黑色[hắc sắc]Cấp: HSK 2màu đen
- 红色[紅色][hồng sắc]Cấp: HSK 2màu đỏ (màu sắc); cách mạng
- 裤子[袴子][khố tí]Cấp: HSK 2biến thể của 褲子|裤子, quần dài; quần tây
- 绿色[綠色][lục sắc]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4màu xanh lá
- 所以[sỡ dĩ]Cấp: HSK 2vì vậy; do đó; nên
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan