Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

商场

Phồn thể: [商場]
shāngchǎng
Nghĩa tiếng Việttrung tâm mua sắm; trung tâm thương mại; cửa hàng bách hóa
Âm Hán Việtthương trường
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trung tâm mua sắm
  2. 2 trung tâm thương mại
  3. 3 cửa hàng bách hóa
  4. 4 thương xá
  5. 5 giới kinh doanh
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập