Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

没

Phồn thể: [沒]
méi
Nghĩa tiếng Việt(tiền tố phủ định cho động từ) chưa; không
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 (tiền tố phủ định cho động từ) chưa; không

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

没

Phồn thể: [沒]
mò
Nghĩa tiếng Việtchết đuối; kết thúc; chết
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chết đuối
  2. 2 kết thúc
  3. 3 chết
  4. 4 ngập nước

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập