Chữ đơnChữ đa âm
没
Phồn thể: [沒]Nghĩa tiếng Việt(tiền tố phủ định cho động từ) chưa; không
- 1 chữ
- 7 nét
Nghĩa
- 1 (tiền tố phủ định cho động từ) chưa; không
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 没事[沒事][một sự]Cấp: HSK 1không quan trọng; không có gì; đừng bận tâm
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 没关系[沒關係][một quan hệ]Cấp: HSK 1không sao đâu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 没法儿[沒法兒][một pháp nhi]Cấp: HSK 5(khẩu ngữ) không thể làm gì được; (khẩu ngữ) không có cách nào...; đơn giản là không thể tin được...; (khẩu ngữ) không thể (tốt hơn) (tức là quá tuyệt vời)
- 淹没[淹沒][êm một]Cấp: HSK 6bị nhấn chìm; chết đuối; ngập
- 埋没[埋沒][mai một]Cấp: HSK 7–9nhấn chìm; chôn vùi; bỏ qua
- 没劲[沒勁][một cứng]Cấp: HSK 7–9không có sức; cảm thấy yếu; kiệt sức
- 没辙[沒轍]Cấp: HSK 7–9hết cách; không tìm được lối thoát
- 没落[沒落][một lạc]Cấp: HSK 7–9sa sút; suy tàn
- 没收[沒收][một thu]Cấp: HSK 7–9tịch thu; thu giữ
- 没准儿[沒準兒][một chuẩn nhi]Cấp: HSK 7–9biến thể er hoá của 没准 (méizhǔn)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu chữ 有 (yǒu), phủ định 没有 và phân biệt 二 / 两 · Chủ ngữ + 有 / 没有 + Số từ + Lượng từ + Danh từHSK 1
- Động từ năng nguyện 能 (néng) và phó từ phủ định 没 (méi) · 能 + Động từ · 没 + Động từ (看见 / 到 / 吃)HSK 1
- Trợ từ động thái chỉ trải nghiệm 过 (guo) · Chủ ngữ + (没) + Động từ + 过 + Tân ngữHSK 2
- Câu bị động với giới từ 被 (bèi) · Chủ ngữ (bị tác động) + (没) + 被 + (Người/Vật gây ra) + Động từ + Kết quả/Hoàn thànhHSK 3
- Câu chữ 把 (1): Di chuyển vị trí & Chuyển giao (把…放在/送到/还给…) · Chủ ngữ + (不/没/别) + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + 在 / 到 / 给 + Thành phần sauHSK 3
- Phân biệt 刚才 (vừa nãy — danh từ thời gian) và 刚刚 (vừa mới — phó từ) · 刚才 + Chủ ngữ / Chủ ngữ + 刚才 + (不/没) + Động từ | Chủ ngữ + 刚刚 + Động từHSK 3