Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

没落

Phồn thể: [沒落]
mòluò
Nghĩa tiếng Việtsa sút; suy tàn
Âm Hán Việtmột lạc
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa