Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

埋没

Phồn thể: [埋沒]
máimò
Nghĩa tiếng Việtnhấn chìm; chôn vùi; bỏ qua
Âm Hán Việtmai một
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 6 nghĩa