Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
mái · mán

埋

Nghĩamái chôn; mán dùng trong 埋怨 (mányuàn)
Bộ thủ土
Âm Hán Việtmái mai
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.