Chữ HánChữ đa âm
埋
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: maichôn
- dùng trong 埋怨 (mányuàn)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 土 + 里
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 里
Từ có chữ này
- 埋伏Âm Hán Việt: mai phụcphục kích; nằm chờ; ẩn nấpHSK 7–9
- 埋怨Âm Hán Việt: mai oánphàn nàn; cằn nhằn (về); trách mócHSK 7–9
- 埋没Âm Hán Việt: mai mộtnhấn chìm; chôn vùi; bỏ quaHSK 7–9
- 埋葬Âm Hán Việt: mai tángchôn cấtHSK 7–9
- 埋藏Âm Hán Việt: mai tàngchôn giấu; giấu bằng cách chôn; ẩn giấuHSK 7–9
- 埋头苦干Âm Hán Việt: mai đầu khổ canvùi đầu vào công việc (thành ngữ); mải mê làm việc; nỗ lực hết mình; ngập đầu trong công việcHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.