Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
埋
Nghĩa
- 1 chôn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 埋藏[mai tàng]Cấp: HSK 7–9chôn giấu; giấu bằng cách chôn; ẩn giấu
- 埋伏[mai phục]Cấp: HSK 7–9phục kích; nằm chờ; ẩn nấp
- 埋没[埋沒][mai một]Cấp: HSK 7–9nhấn chìm; chôn vùi; bỏ qua
- 埋葬[mai táng]Cấp: HSK 7–9chôn cất
- 埋怨[mai oán]Cấp: HSK 7–9phàn nàn; cằn nhằn (về); trách móc
- 埋头苦干[埋頭苦幹][mai đầu khổ can]Cấp: HSK 7–9vùi đầu vào công việc (thành ngữ); mải mê làm việc; nỗ lực hết mình; ngập đầu trong công việc
- 活埋chôn sống
- 埋单[埋單]trả hóa đơn (ở nhà hàng, v.v.) (từ mượn tiếng Quảng Đông); (nghĩa bóng) chịu trách nhiệm
- 埋点[埋點](phân tích web) theo dõi sự kiện; sự kiện
- 埋名che giấu danh tính; sống ẩn danh
- 埋设[埋設]lắp đặt (đường ống nước, mìn, v.v.) dưới lòng đất
- 埋首đắm chìm vào (công việc, học tập, v.v.)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 部位[bộ vị]Cấp: HSK 6phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ: rễ, hoặc của trang phục, ví dụ: tay áo, v.v.)
- 不止[bất chỉ]Cấp: HSK 6không ngừng; không dứt; nhiều hơn
- 财富[財富][tài phú]Cấp: HSK 6sự giàu có; của cải
- 财务[財務][tài vụ]Cấp: HSK 6công việc tài chính
- 浏览器[瀏覽器][lưu lãm khí]Cấp: HSK 6trình duyệt (phần mềm)
- 流量[lưu lượng]Cấp: HSK 6lưu lượng; lượng hành khách; lưu lượng giao thông; (thuỷ văn) lưu lượng; dữ liệu di chuyển; lưu lượng mạng; lưu lượng trang web; dữ liệu di động
- 流入[lưu nhập]Cấp: HSK 6chảy vào; trôi vào; dòng chảy vào
- 流通[lưu thông]Cấp: HSK 6lưu thông; phân phối
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này