Houzii
← Từ điển
Từ ghép

埋首

máishǒu
Nghĩa tiếng Việtđắm chìm vào (công việc, học tập, v.v.)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 đắm chìm vào (công việc, học tập, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập