Houzii
← Từ điển
Từ ghép

埋设

Phồn thể: [埋設]
máishè
Nghĩa tiếng Việtlắp đặt (đường ống nước, mìn, v.v.) dưới lòng đất
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 lắp đặt (đường ống nước, mìn, v.v.) dưới lòng đất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập