Từ ghép
埋单
Phồn thể: [埋單]Nghĩa tiếng Việttrả hóa đơn (ở nhà hàng, v.v.) (từ mượn tiếng Quảng Đông); (nghĩa bóng) chịu trách nhiệm
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trả hóa đơn (ở nhà hàng, v.v.) (từ mượn tiếng Quảng Đông)
- 2 (nghĩa bóng) chịu trách nhiệm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.