Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

淹没

Phồn thể: [淹沒]
yānmò
Nghĩa tiếng Việtbị nhấn chìm; chết đuối; ngập
Âm Hán Việtêm một
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa