Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

嘲笑

cháoxiào
Nghĩa tiếng Việtchế nhạo; nhạo báng; chế giễu
Âm Hán Việttrào tiếu
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chế nhạo
  2. 2 nhạo báng
  3. 3 chế giễu
  4. 4 sự chế nhạo

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập