Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

现存

Phồn thể: [現存]
xiàncún
Nghĩa tiếng Việthiện có; tồn tại; có trong kho
Âm Hán Việthiện tồn
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa