Cấp: HSK 6Từ ghép
沉重
Nghĩa tiếng Việtnặng; nặng nề; nghiêm trọng
Âm Hán Việttròm trọng
- 2 chữ
- 16 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nặng
- 2 nặng nề
- 3 nghiêm trọng
- 4 nguy kịch
Câu ví dụ
- 是啊!从长远来看,过度消费迟早会给环境带来沉重负担。从今天起,我也要践行理性、低碳的生活方式。Đúng thế! Nhìn về lâu dài, tiêu dùng quá mức sớm muộn gì cũng mang lại gánh nặng lớn cho môi trường. Từ hôm nay trở đi, mình cũng sẽ thực hành lối sống lý tính, ít carbon.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 潮流[triều lưu]Cấp: HSK 6thủy triều; dòng; xu hướng
- 嘲笑[trào tiếu]Cấp: HSK 6chế nhạo; nhạo báng; chế giễu
- 撤销[撤銷][triệt tiu]Cấp: HSK 6huỷ bỏ; thu hồi; (tin học) hoàn tác
- 显[顯][hiển]Cấp: HSK 6làm cho thấy; tiết lộ; nổi bật
- 险[險][hiểm]Cấp: HSK 6nguy hiểm; hiểm trở
- 线[綫][tuyến]Cấp: HSK 6biến thể của 线 (xiàn)
- 限[hạn]Cấp: HSK 6giới hạn; hạn chế; (hình thức kết hợp) giới hạn
- 现存[現存][hiện tồn]Cấp: HSK 6hiện có; tồn tại; có trong kho
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan