Houzii
← Từ điển
Từ ghép

践行

Phồn thể: [踐行]
jiànxíng
Nghĩa tiếng Việtthực hiện; triển khai; giữ lời
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 thực hiện; triển khai; giữ lời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập